Bản dịch của từ 俚柔 trong tiếng Anh

俚柔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

俚柔 (Danh từ)

lǐ róu
01

A transliteration of the word for 'common people' or 'ordinary folk' in the Nanzhao language

南诏语“百姓”的音译。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚柔

róu

Các từ liên quan

俚亵
俚人
俚俗
俚儒
俚医
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
俚
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𨛋
Hình thái radical:
⿰,亻,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép