Bản dịch của từ 俚谈 trong tiếng Anh

俚谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

俚谈 (Danh từ)

lǐ tán
01

Vulgar or crude talk commonly found among ordinary people.

1.民间的,鄙陋的议论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Simple and straightforward speech, often used modestly to describe one's own words.

2.谓浅近的语句。用于自谦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚谈

tán

Các từ liên quan

俚亵
俚人
俚俗
俚儒
俚医
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
俚
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𨛋
Hình thái radical:
⿰,亻,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép