Bản dịch của từ 俚谚 trong tiếng Anh

俚谚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

俚谚 (Danh từ)

lǐ yàn
01

Folk saying; popular proverb

恒言

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Folk proverb; traditional saying passed down through generations

民间谚语

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俚谚

yàn

Các từ liên quan

俚亵
俚人
俚俗
俚儒
俚医
谚言
谚语
俚
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
𨛋
Hình thái radical:
⿰,亻,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép