ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俛容
Bảng phân tích âm vị 俛
Fǔ
Bowing or lowering one's head; showing submissive, deferential or humble demeanor.
犹俯首。恭顺貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
fǔ
俛
róng
容
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép