Bản dịch của từ 保种 trong tiếng Anh
保种
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎo | ㄅㄠˇ | b | ao | thanh hỏi |
保种 (Động từ)
【báo zhǒng】
01
To protect and preserve plant or animal breeds to prevent extinction or loss of genetic diversity.
保种是指对某些植物或动物的品种进行保护和保存,以防止其灭绝或遗传多样性丧失。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保种
bǎo
保
zhǒng
种
- Bính âm:
- 【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
- Các biến thể:
- 呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,呆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
饱
靌
宝
寶
藵
媬
呆
飹
䭋
𠍙
鴇
駂
𠊐
𠏣
𠈻
𠊢
𠊙
偢
𠑅
侫
㒙
作
儺
𠋃
祑
挢
峥
蚤
牴
䒻
㡁
䊶
疩
垰
恗
秭
保证
保持
保护
保障
保存
保险
保守
环保
保留
保养
