Bản dịch của từ 保管员 trong tiếng Anh

保管员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保管员 (Danh từ)

bǎo guǎn yuán
01

Person responsible for safeguarding goods (e.g., in a warehouse)

保管货物的人(如在仓库内)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Warehouse manager; person responsible for storing and managing inventory

仓库的管理员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保管员

bǎo

guǎn

yuán

Các từ liên quan

保丁
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
员丘
员位
员僚
员司
员呈
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép