Bản dịch của từ 保证 trong tiếng Anh

保证

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

保证 (Động từ)

bǎo zhèng
01

To promise or assure that something will definitely be done or achieved

肯定做到;一定完成某事; 表示负责, 保证不出问题或一定办到

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To ensure or guarantee meeting a certain standard or requirement

确定达到一定的标准和要求。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

保证 (Danh từ)

bǎo zhèng
01

A guarantee or pledge given to ensure the completion of a task or fulfillment of a condition; something that serves as security or collateral.

为完成某件事情而作担保的条件或者事物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 保证

bǎo

zhèng

Các từ liên quan

保丁
证业
证书
证人
证仙
证件
保
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
呆, 𠈃, 𠊻, 𠌀, 𠤏, 𡥀, 𤓽, 𤔍, 堡, 緥, 𠍂, 𠦀, 𣎼, 𤞥
Hình thái radical:
⿰,亻,呆
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép