Bản dịch của từ 俟 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

(Động từ)

01

To wait; to await

等待

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Wànqí (an ancient Chinese family name)

万俟 (Ṃqí) ,姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

俟
Bính âm:
【qí】【ㄙˋ, ㄑㄧˊ】【SĨ】
Các biến thể:
䇃, 竢, 逘, 𡱢, 𢉡, 𢓪, 𥅏, 𥏳
Hình thái radical:
⿰,亻,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép