Bản dịch của từ 俟几 trong tiếng Anh

俟几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

俟几 (Danh từ)

sì jǐ
01

An archaic place-name or territorial term (also written 俟畿), referring to a boundary/administrative district in classical texts

亦作'俟畿'。

Ví dụ
02

Compound surname (ancient Chinese family name '俟几'), historically recorded and later abbreviated/altered to forms like or

复姓。《魏书.官氏志》'俟几氏,后改为几氏。'《通志.氏族五》'俟畿氏,改为畿氏。'参阅宋邓名世《古今姓氏书辨证》卷二二。一说'俟'当作'侯'。参阅唐林宝《元和姓纂》卷二﹑姚薇元《北朝胡姓考.内入诸姓》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俟几

俟
Bính âm:
【qí】【ㄙˋ, ㄑㄧˊ】【SĨ】
Các biến thể:
䇃, 竢, 逘, 𡱢, 𢉡, 𢓪, 𥅏, 𥏳
Hình thái radical:
⿰,亻,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép