Bản dịch của từ 俟汾 trong tiếng Anh

俟汾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

俟汾 (Danh từ)

sì fén
01

An old place-name (also written as '俟分') — a toponym found in classical sources

亦作'俟分'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Compound surname (Qi Fen / a rare historical Chinese family name)

复姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俟汾

fén

俟
Bính âm:
【qí】【ㄙˋ, ㄑㄧˊ】【SĨ】
Các biến thể:
䇃, 竢, 逘, 𡱢, 𢉡, 𢓪, 𥅏, 𥏳
Hình thái radical:
⿰,亻,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép