Bản dịch của từ 信 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

(Động từ)

xìn
01

To believe; to trust; to have faith in

相信

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To believe in or follow a religion, creed, or set of ideas; to worship or revere

接受某种宗教或者思想,并且按照它的要求来做事做人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To leave to; to allow to be as one wishes; to let (someone/something) do as they please

任凭;随着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xìn
01

Proof; evidence; a token used as proof or credential

凭据

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A written letter or document used to convey information to a specific person or organization

按固定格式写给一定对象的,传达信息的文字材料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Xìn (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

News; information; a piece of news or message

消息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Sacred trust-stone / divinatory or votive stone believed to carry a pledge or sacred promise

信石

Ví dụ
06

Messenger; courier

信使

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

xìn
01

Sincere; genuine; honest in feelings or behavior

对人真诚,不虚伪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

True; reliable; factual (speech or statement that is real and supported by evidence)

言语真实;确实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép