Bản dịch của từ 信任 trong tiếng Anh

信任

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信任 (Động từ)

xìn rèn
01

To believe in and have confidence to entrust someone or something.

相信而敢于托付

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

信任 (Danh từ)

xìn rèn
01

A positive psychological state of confidence and emotional connection toward someone or something.

一种积极的心理状态和情感连接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信任

xìn

rèn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép