Bản dịch của từ 信号弹 trong tiếng Anh

信号弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信号弹 (Danh từ)

xìn hào dàn
01

Signal bullet, a projectile that produces colored light or smoke to convey commands in military contexts.

发射后产生彩色光亮或烟雾的子弹,多用于军事上传达命令﹑指示目标或进行相互间联系等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信号弹

xìn

hào

dàn

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
号丧
号令
号令如山
号件
号位
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép