Bản dịch của từ 信石 trong tiếng Anh

信石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋxinthanh huyền

信石 (Danh từ)

xìn shí
01

Arsenic trioxide mineral, known as arsenic oxide, historically named after its production region Xinzhou in Jiangxi, used as a poisonous compound.

砒霜,因产地信州 (即今江西上饶县一带) 得名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 信石

xìn

shí

Các từ liên quan

信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
石丈
石丈人
石上草
石中美
信
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
㐰, 䚱, 孞, 訫, 𡥪, 𬢭
Hình thái radical:
⿰,亻,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép