ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俢束
Bảng phân tích âm vị 俢
Xiū
A state of embarrassment or being constrained; hardship coupled with restriction.
困窘束缚。
xiū
俢
shù
束
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép