ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俦类
Bảng phân tích âm vị 俦
Chóu
Peers; people of the same generation or rank
朋辈;同辈的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chóu
俦
lèi
类
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép