Bản dịch của từ 俨正 trong tiếng Anh
俨正
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
俨正 (Tính từ)
【yǎn zhèng】
01
Dignified; solemn and proper in manner or appearance
端庄。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨正
yǎn
俨
zhèng
正
Các từ liên quan
俨乎其然
俨俨
俨奴
俨如
俨存
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
- Các biến thể:
- 儼, 𠑊
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,严
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭺
㚧
愝
戭
掩
曮
遃
䣍
厂
檿
厴
晻
𠌄
𠈵
𠎀
㑂
𠋃
倓
𠐴
傷
𠋗
𠍛
𠋺
㑺
迿
钤
恅
诫
垯
紉
訇
単
昩
茘
赴
䓉
俨然
俨如
俨如白昼
