Bản dịch của từ 俨然 trong tiếng Anh
俨然
Tính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
俨然 (Tính từ)
【yǎn rán】
01
Describes a dignified, solemn, and respectable appearance or manner.
形容庄重的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Describing something neatly arranged, orderly, and dignified in appearance.
形容整齐的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
俨然 (Trạng từ)
【yǎn rán】
01
As if; seemingly; appearing as
仿佛;好像
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俨然
yǎn
俨
rán
然
Các từ liên quan
俨乎其然
俨俨
俨奴
俨如
俨存
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
- Các biến thể:
- 儼, 𠑊
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,严
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨丶ノ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭺
㚧
愝
戭
掩
曮
遃
䣍
厂
檿
厴
晻
𠌄
𠈵
𠎀
㑂
𠋃
倓
𠐴
傷
𠋗
𠍛
𠋺
㑺
迿
钤
恅
诫
垯
紉
訇
単
昩
茘
赴
䓉
俨然
俨如
俨如白昼
