Bản dịch của từ 俩钱 trong tiếng Anh

俩钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎng

ㄌㄧㄤˇliangthanh hỏi

俩钱 (Danh từ)

liǎ qián
01

Very cheap; worth very little

两位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small amount of money, a few coins

少量的钱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俩钱

liǎ

qián

俩
Bính âm:
【liǎng】【ㄌㄧㄤˇ, ㄌㄧㄚˇ】【LƯỠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,两
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép