ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俬
Bảng phân tích âm vị 俬
Sī
(Cant.) 傢俬, furniture
〔傢~〕见“傢”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép