Bản dịch của từ 修 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

(Động từ)

xiū
01

To repair; to fix; to mend; to renovate or restore

修理;整治

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To groom/adorning; to decorate or trim; to mend/repair (clothing or appearance)

修饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To build; to construct (especially public works, e.g., reservoirs, roads)

兴建;建筑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To write/compile; to edit or revise a text

写;编写

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To cultivate oneself; to study and improve one's knowledge and moral character

(学问、品行方面) 学习和锻炼

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To cultivate oneself; practice spiritual cultivation (often religious or ascetic practice)

修行 (迷信)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To trim, cut, or shape (by cutting); to prune/clip to make neat

剪或削,使整齐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

xiū
01

Long; tall (of objects, time, or growth)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

xiū
01

Surname Xiu (Chinese family name 'Xiū')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép