Bản dịch của từ 修 trong tiếng Anh
修

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修 (Động từ)
To repair; to fix; to mend; to renovate or restore
修理;整治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To groom/adorning; to decorate or trim; to mend/repair (clothing or appearance)
修饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To build; to construct (especially public works, e.g., reservoirs, roads)
兴建;建筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To write/compile; to edit or revise a text
写;编写
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cultivate oneself; to study and improve one's knowledge and moral character
(学问、品行方面) 学习和锻炼
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To cultivate oneself; practice spiritual cultivation (often religious or ascetic practice)
修行 (迷信)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To trim, cut, or shape (by cutting); to prune/clip to make neat
剪或削,使整齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
修 (Tính từ)
Long; tall (of objects, time, or growth)
长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
修 (Danh từ)
Surname Xiu (Chinese family name 'Xiū')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
