Bản dịch của từ 修修 trong tiếng Anh
修修
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修修 (Thán từ)
【xiū xiū】
01
Describing feathers or tail as worn, tattered, or ragged; appearing shabby and battered.
1.鸟羽尾疲敝貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Careful, reserved in manner; appearing discreet or restrained
2.谨饬貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Slender and graceful in appearance; long and well-proportioned
3.修长美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Onomatopoeia for the rustling or pattering sound of wind or rain (soft, continuous rustle).
4.象声词,形容风雨声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修修
xiū
修
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
修举
修久
修习
修书
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
