Bản dịch của từ 修容 trong tiếng Anh

修容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修容 (Danh từ)

xiū róng
01

1.修饰仪表。

Ví dụ
02

A historical palace office/title for a female court attendant (one of the nine ranks of concubines/inner palace officials)

2.古代宫内女官名。为九嫔之一。始置于三国魏,南朝宋改为昭容。后代仍有置修容者,如隋﹑宋等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修容

xiū

róng

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
容与
容乞
容人
容仪
容众
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép