Bản dịch của từ 修润 trong tiếng Anh
修润
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
修润 (Tính từ)
【xiū rùn】
01
To benefit; to increase or add advantage/value; to be of service
1.助益,增益。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Smooth and lustrous; beautifully glossy or well-polished (often describing skin, surfaces, or an attractive appearance)
4.美好光润。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To adorn or groom; to embellish or dress up (referring to appearance or small decorative touches)
3.修饰打扮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To revise and polish (a text or work); to edit for refinement
2.修改润色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修润
xiū
修
rùn
润
Các từ liên quan
修上
修下
修业
修为
修丽
润下
润丽
润养
润利
润含
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
- Các biến thể:
- 俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
- Hình thái radical:
- ⿲,亻,丨,㣊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨ノフ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱃
咻
樇
䗛
脙
休
鮴
鏅
脩
飍
鵂
髹
𠍰
㒣
𠉇
𠈐
𠏁
仦
𠍧
僢
𠇡
㑎
𠊓
儬
垏
秎
俎
巼
荕
茗
牳
怱
䍔
昣
𠔘
䒽
修理
装修
维修
修改
修养
修饰
修建
进修
修复
保修
