Bản dịch của từ 修言 trong tiếng Anh

修言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修言 (Danh từ)

xiū yán
01

Flowery or ornate words; empty, embellished speech

2.虚饰言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Unified command or a standardized order/announcement (classical meaning) — a system or mode of issuing unified orders

1.统一号令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修言

xiū

yán

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
言三语四
言下
言不二价
言不及义
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép