Bản dịch của từ 修馔 trong tiếng Anh

修馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修馔 (Danh từ)

xiū zhuàn
01

To prepare food; to fix a meal

1.准备饭食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The salary and meals provided to teachers; pay and food allowance for instructors

2.教师的薪金及饭食。修,通“修”,束修。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修馔

xiū

zhuàn

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép