Bản dịch của từ 修鱼 trong tiếng Anh

修鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

修鱼 (Danh từ)

xiū yú
01

Proper name / clan name: the Xiūyú (修鱼) lineage — an ancestral surname of Qin recorded in the Records of the Grand Historian

2.复姓。秦之先祖有修鱼氏。见《史记.秦本记》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Toponym (historical): a place name — a location formerly in eastern Yuanwu County, Henan, China

1.地名。在今河南原武县东。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 修鱼

xiū

Các từ liên quan

修上
修下
修业
修为
修丽
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
修
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
俢, 𢔜, 脩, 㣊, 𠗆
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,㣊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨ノフ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép