Bản dịch của từ 俯仰 trong tiếng Anh

俯仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯仰 (Động từ)

fú yǎng
01

To bow and look up; to lower and raise one's head

低头和抬头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Every movement or action; all gestures and postures

指一举一动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯仰

yǎng

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰一世
俯仰之间
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép