Bản dịch của từ 俯察 trong tiếng Anh

俯察

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯察 (Động từ)

fǔ chá
01

To look downward; to gaze down

向低处看

Ví dụ
02

A humble expression requesting understanding or leniency from a superior or listener.

敬辞,称对方或上级对自己理解

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯察

chá

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép