Bản dịch của từ 俯拾仰取 trong tiếng Anh

俯拾仰取

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

俯拾仰取 (Tính từ)

fú shí yǎng qǔ
01

To pick up what lies below and take what is above; every action yields a result.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯拾仰取

shí

yǎng

Các từ liên quan

俯临
俯亮
俯从
俯仰
俯仰一世
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
俯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
俛, 頫, 𨵃, 𩒙
Hình thái radical:
⿰,亻,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép