Bản dịch của từ 俯瞰摄影 trong tiếng Anh
俯瞰摄影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
俯瞰摄影 (Danh từ)
【fǔ kàn shè yǐng】
01
A photographic technique capturing scenes from a high vantage point looking downward
繁荣射击(摄影)
Ví dụ
02
A camera shot taken from a high vantage point looking down, like a crane or aerial shot
起重机射击
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俯瞰摄影
fǔ
俯
kàn
瞰
shè
摄
yǐng
影
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 俛, 頫, 𨵃, 𩒙
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノノ丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜅
辅
腐
俌
拊
䗄
柎
斧
䳝
簠
䡍
椨
件
㑺
偉
𠋻
𠈭
㑜
𠎕
𠍪
㑭
伎
𠈙
𠇞
捕
﨏
眣
飢
铀
堲
耘
𠉴
卿
悩
胷
㛒
俯视
俯瞰
俯仰
俯身
俯卧
俯冲
俯首
俯拍
俯伏
俯就
