Bản dịch của từ 俱全 trong tiếng Anh

俱全

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

俱全 (Tính từ)

jù quán
01

Complete; fully equipped; having everything needed

俱全是一个词语,拼音是jùquán,解释是齐全;完备。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俱全

quán

俱
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CÂU】
Các biến thể:
倶, 具, 𥟭
Hình thái radical:
⿰,亻,具
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép