Bản dịch của từ 俳 trong tiếng Anh
俳
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
俳 (Danh từ)
【pái】
01
Comic drama; slapstick or comic play; comic actor (archaic)
古代指滑稽戏,也指演滑稽戏的艺人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
俳 (Tính từ)
【pái】
01
Humorous; comical; jocular
诙谐;滑稽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 徘
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簰
䃻
㵺
棑
排
徘
犤
牌
箄
猅
簲
輫
𠉴
𠋗
𠊬
価
𠈩
𠉮
侂
𠉸
𠐿
伥
𠉚
𠎦
栛
䣋
蚉
䏭
豹
䋄
哭
脒
㢸
䀥
訒
畔
俳谐
俳优
俳句
俳佪
俳谑
俳体
