Bản dịch của từ 俵 trong tiếng Anh
俵
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biào | ㄅㄧㄠˋ | b | iao | thanh huyền |
俵 (Động từ)
【biào】
01
To distribute; to allot; to hand out
分给;散发
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
俵 (Từ chỉ nơi chốn)
【biào】
01
A Taiwanese variant character read as biǎo; historically refers to a small bag or sack (rice bag), or a measure/packet; used in Taiwanese place/variant readings.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
