Bản dịch của từ 俵分 trong tiếng Anh
俵分
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biào | ㄅㄧㄠˋ | b | iao | thanh huyền |
俵分 (Động từ)
【biào fēn】
01
Distribute or allocate shares according to portions or number of people
按份儿或按人分发
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俵分
biào
俵
fēn
分
Các từ liên quan
俵与
俵养
俵卖
俵子
俵寄
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
