ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俵寄
Bảng phân tích âm vị 俵
Biào
To transfer or delegate
谓分散转嫁。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
biào
俵
jì
寄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép