Bản dịch của từ 俶 trong tiếng Anh
俶
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
俶 (Tính từ)
【tì】
01
Generous; magnanimous; open-handed
俶傥
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
俶 (Động từ)
【tì】
01
To begin; to commence; the start of something
开始
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ, ㄔㄨˋ】【THÍCH, THỤC】
- Các biến thể:
- 埱, 倜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,叔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一一丨ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
豖
触
珿
竌
閦
敊
諔
绌
䙕
矗
儊
㗰
逖
朑
惖
籊
㗣
䯜
棣
瓋
䶑
嚏
䚣
褅
佈
侨
𠈸
傮
𠐧
俽
𠈬
儦
僡
𠉶
𠉔
𠐬
聂
茝
悃
秚
姬
㸗
䦷
脆
铈
舧
欯
徑
