ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俷
Bảng phân tích âm vị 俷
Fèi
Vague; indistinct; unclear
(意思不清楚)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To abandon; to give up; to renounce
放弃;放弃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép