Bản dịch của từ 俸给 trong tiếng Anh

俸给

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

俸给 (Danh từ)

fèng jǐ
01

Salary or wage paid as compensation for work or service.

工资或报酬,通常是指工作或服务所获得的收入。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Salary; official stipend; regular payment for service

俸禄;薪俸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俸给

fèng

gěi

Các từ liên quan

俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
给与
给予
给事
给事中
俸
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép