Bản dịch của từ 俺 trong tiếng Anh
俺
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎn | ㄢˇ | N/A | an | thanh hỏi |
俺 (Đại từ)
【ǎn】
01
Colloquial I / me (used in northern dialects; rustic or familiar first-person pronoun)
我
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Colloquial regional 'we' or 'us' (first-person plural, often excluding the listener) — informal, rustic pronoun
我们 (不包括听话的人)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
