Bản dịch của từ 俺 trong tiếng Anh

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/Aanthanh hỏi

(Đại từ)

ǎn
01

Colloquial I / me (used in northern dialects; rustic or familiar first-person pronoun)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Colloquial regional 'we' or 'us' (first-person plural, often excluding the listener) — informal, rustic pronoun

我们 (不包括听话的人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

俺
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【YÊM】
Hình thái radical:
⿰,亻,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép