Bản dịch của từ 俺们 trong tiếng Anh

俺们

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/Aanthanh hỏi

俺们 (Đại từ)

ǎn men
01

We; us (colloquial/regional pronoun)

我们。。红楼梦.第四十回:「刘姥姥道:『去了金的,又是银的,到底不及俺们那个伏手。』」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俺们

ǎn

men

俺
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【YÊM】
Hình thái radical:
⿰,亻,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép