Bản dịch của từ 俺咱 trong tiếng Anh

俺咱

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎn

ㄢˇN/Aanthanh hỏi

俺咱 (Đại từ)

ǎn zán
01

Dialectal pronoun meaning 'I' or 'we' (colloquial, regional)

方言。我。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俺咱

ǎn

zán

俺
Bính âm:
【ǎn】【ㄢˇ】【YÊM】
Hình thái radical:
⿰,亻,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép