ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俺家
Bảng phân tích âm vị 俺
Ǎn
I / my family (colloquial, rustic/folk speech; 'our/ my household' used in dialectal contexts)
我。。水浒传.第一一九回:「众和尚,俺家问你,如何唤作圆寂?」
ǎn
俺
jiā
家
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép