ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
俺每
Bảng phân tích âm vị 俺
Ǎn
Dialectal pronoun meaning 'we/us' (equivalent to 俺们)
方言。俺们,我们。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
ǎn
俺
měi
每
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép