Bản dịch của từ 俾使 trong tiếng Anh

俾使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

俾使 (Động từ)

bí shǐ
01

In order to; so that; for the purpose of

以便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To cause; so that; in order that

以便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To cause or enable something to happen

引起某事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To cause or enable someone or something to do something

使某人或某事物做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

So that; in order that; to cause

为了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俾使

shǐ

使

俾
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【TỈ】
Các biến thể:
𠈷, 𢔌, 裨, 㑭
Hình thái radical:
⿰,亻,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép