Bản dịch của từ 倌 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Tính từ)

guān
01

Herdsman; person who raises or tends livestock (e.g., shepherd or goatherd)

倌儿:农村中专管饲养某些家畜的人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Hired worker; hired hand (someone employed to do a specific task, e.g., waiter or servant)

旧时某些行业中被雇佣专做某种活计的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

倌
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,亻,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ丨フ一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép