Bản dịch của từ 倒 trong tiếng Anh
倒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
倒 (Động từ)
To collapse; to fall; to fail (of an institution, career, government); to go bankrupt
(事业) 失败;垮台
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fall over; to topple; to tumble from an upright position
由直立变为横卧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To overthrow; to topple (a government or regime); to cause to fail/collapse
使垮台;使失败
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lose one's voice; to become hoarse (voice damaged or strained)
(人的某些器官)受到损伤或刺激致使功能变差
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn (around); to rotate; to reverse direction
掉转(方向)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To change; to swap; to replace (one thing with another); to take turns
转换;更换
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To resell or transfer (goods or a shop) to someone else; to flip/sell off inventory
出倒,把货物或店铺作价卖给他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To buy and sell for profit; engage in trading/reselling (often speculative or small-scale commerce)
买进卖出;投机倒把
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 到
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,到
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
