Bản dịch của từ 倒 trong tiếng Anh

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

(Động từ)

dǎo
01

To collapse; to fall; to fail (of an institution, career, government); to go bankrupt

(事业) 失败;垮台

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fall over; to topple; to tumble from an upright position

由直立变为横卧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To overthrow; to topple (a government or regime); to cause to fail/collapse

使垮台;使失败

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To lose one's voice; to become hoarse (voice damaged or strained)

(人的某些器官)受到损伤或刺激致使功能变差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To turn (around); to rotate; to reverse direction

掉转(方向)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To change; to swap; to replace (one thing with another); to take turns

转换;更换

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To resell or transfer (goods or a shop) to someone else; to flip/sell off inventory

出倒,把货物或店铺作价卖给他人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

To buy and sell for profit; engage in trading/reselling (often speculative or small-scale commerce)

买进卖出;投机倒把

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép