Bản dịch của từ 倒仓 trong tiếng Anh

倒仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒仓 (Danh từ)

dǎo cāng
01

Emptying grain from storage to dry it before restocking

把仓里的粮食全取出来,晾晒之后,再装进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Transferring grain from one warehouse to another

把一个仓里的粮食转到另一个仓里去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The lowering or hoarsening of a singer's voice during puberty, especially in traditional opera performers.

指戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒仓

dǎo

cāng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
仓位
仓促
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép