Bản dịch của từ 倒句 trong tiếng Anh

倒句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒句 (Danh từ)

dǎo jù
01

A type of sentence in classical poetry or prose where words or phrases are reversed in order to create artistic effect.

指古人诗文中的词﹑词组或短语等成分倒置的句式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒句

dào

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép