Bản dịch của từ 倒箱 trong tiếng Anh

倒箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

倒箱 (Danh từ)

dǎo xiāng
01

An old term for the official issuance of all tax collection notices by government authorities.

旧时官府把催征钱粮的串票全数发出叫做“倒箱”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 倒箱

dào

xiāng

Các từ liên quan

倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
倒
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép